gòn gọn

Học thuật
Thân thiện
gòn gọn

Việc dọn dẹp phòng học đã gòn gọn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạm gọn, tạm xong: Trạng thái công việc đã được hoàn thành một cách tạm thời, cơ bản, nhưng có thể chưa phải hoàn toàn triệt để hoặc cuối cùng.
    • Gọn gàng, ngăn nắp (ở mức độ nhất định): Mô tả sự sắp xếp, thu dọn đã đạt được trạng thái gọn gàng, không còn bừa bộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Việc dọn nhà mới đã gòn gọn. (Công việc dọn dẹp nhà cửa mới chỉ tạm gọn/xong.)
    • Cứ để tôi lo, mọi việc sẽ sớm gòn gọn thôi. (Cứ để tôi lo, mọi việc sẽ sớm được giải quyết ổn thỏa.)
    • Báo cáo đã làm gòn gọn chưa? (Báo cáo đã làm tạm xong/đã chỉnh cho gọn chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gòn gọn" thường dùng trong khẩu ngữ: Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hơn trong văn viết trang trọng, để diễn tả sự hoàn thành tương đối của một công việc.

    • Chuyện đó coi như gòn gọn rồi, đừng bàn nữa. (Chuyện đó coi như đã giải quyết xong xuôi rồi, đừng bàn tới nữa.)
  • Diễn tả sự dứt điểm, giải quyết ổn thỏa (mang sắc thái khẩu ngữ): Thường ám chỉ việc đã xử lý, dẹp yên một vấn đề nào đó.

    • Anh ấy đã đàm phán để vụ việc được gòn gọn. (Anh ấy đã đàm phán để vụ việc được giải quyết ổn thỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gọn (tính từ): Trạng thái ngăn nắp, không rườm rà, đã được sắp xếp hoặc hoàn thành.
    • Căn phòng trông thật gọn gàng.
  • Gọn gàng (tính từ, láy): Chỉ sự ngăn nắp, trật tự một cách cẩn thận sạch sẽ.
    • ấy ăn mặc rất gọn gàng.
  • Gọn lỏn (tính từ, khẩu ngữ): Rất gọn, thường chỉ việc tiêu xài hết sạch tiền hoặc giải quyết dứt điểm.
    • Tiền lương tiêu gọn lỏn trong một tuần.
Từ đồng nghĩa
  • Tạm xong: Đã hoàn thành trong một giai đoạn tạm thời.
  • Ổn thỏa: Đã được giải quyết một cách yên ổn, không còn vấn đề .
  • Xong xuôi: Đã hoàn tất (thường dùng cho công việc).
Lưu ý về từ loại sắc thái
  • "Gòn gọn" từ láy, được tạo thành từ yếu tố gốc "gọn". Từ láy thường làm tăng tính biểu cảm hình tượng so với từ gốc.
  • Sắc thái của "gòn gọn" thường thiên về khẩu ngữ, thân mật, ít dùng trong văn phong hành chính, học thuật trang trọng.
  • Từ này thường nhấn mạnh vào kết quả tạm thời, sự thu xếp cơ bản hơn sự hoàn hảo, triệt để.
gòn gọn

Việc dọn dẹp phòng học đã gòn gọn.

  1. t. Tạm gọn: Việc dọn nhà mới đã gòn gọn.

Từ chứa "gòn gọn"